回
回: vòng, lần, quay về (hồi)
- Âm On (音読み)
- かい、え
- Âm Kun (訓読み)
- まわ.る、まわ.す、もとお.る、か.える
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 回
Hai hình chữ nhật lồng nhau như một vòng quay, quay vòng lại.
Từ vựng chứa chữ 回
- ~回~かいlần (đếm số lần)
- 回復かいふくsự hồi phục, khôi phục
- 今回こんかいlần này, lần đó (thời điểm hiện tại)