因
因: nguyên nhân, nhân tố (nhân)
- Âm On (音読み)
- いん
- Âm Kun (訓読み)
- よ.る、ちな.む
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 因
Người lớn (大) bị vây trong khung (囗) — bị nhốt là DO nguyên nhân nào đó.
Từ vựng chứa chữ 因
- 因るよるdo, bởi vì, xuất phát từ; do nguyên nhân nào đó