困
困: khốn khó, phiền muộn (khốn)
- Âm On (音読み)
- こん
- Âm Kun (訓読み)
- こま.る
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 困
Cây mộc 木 bị bao quanh bởi khung 囗: cây bị kẹt trong vòng vây, không thoát ra được → rơi vào thế khó.
Từ vựng chứa chữ 困
- 困るこまるKhó xử, bối rối, gặp khó khăn
- 困難こんなんkhó khăn, gian nan, sự khốn khó