園
園: khu vườn, công viên (viên)
- Âm On (音読み)
- えん
- Âm Kun (訓読み)
- その
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 園
Cái khung 囗 bao quanh như hàng rào, bên trong có '袁' là đất đai trồng trọt. Nhớ: khu vườn được rào kín xung quanh.
Từ vựng chứa chữ 園
- 公園こうえんcông viên