Kanji N3

: tiếng nói, âm thanh (thanh)

Âm On (音読み)
せい、しょう
Âm Kun (訓読み)
こえ、こわ-
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên trên là chữ 'sĩ' (người), bên dưới là bộ 'thi' (xác) – âm thanh phát ra từ người.

Từ vựng chứa chữ

  • こえgiọng nói, tiếng nói
  • 歓声かんせいtiếng reo hò, tiếng hoan hô
  • 声明せいめいtuyên bố (chính thức), công bố

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4