多
多: nhiều (đa)
- Âm On (音読み)
- た
- Âm Kun (訓読み)
- おお.い、まさ.に、まさ.る
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 多
Hai chữ 夕 (tối) chồng lên nhau - nhiều đêm trôi qua nghĩa là nhiều, số lượng lớn.
Từ vựng chứa chữ 多
- 多いおおいnhiều
- 多分たぶんcó lẽ, có thể
- 滅多にめったにhiếm khi, không thường (dùng với câu phủ định)
- 多少たしょうmột chút, ít nhiều