天
天: trời, bầu trời (thiên)
- Âm On (音読み)
- てん
- Âm Kun (訓読み)
- あめ、あま-
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N5
Mẹo nhớ chữ 天
Chữ 大 (to lớn) có thêm một nét ngang trên đầu, như con người vươn tay chạm tới bầu trời rộng lớn.
Từ vựng chứa chữ 天
- 天気てんきthời tiết
- 天候てんこうthời tiết, khí hậu (cách nói trang trọng hơn 天気)
- 天然てんねんthiên nhiên, tự nhiên (sẵn có trong tự nhiên)