女
女: phụ nữ (nữ)
- Âm On (音読み)
- じょ、にょ、にょう
- Âm Kun (訓読み)
- おんな、め
- Số nét
- 3 nét
- Cấp độ
- JLPT N5
Mẹo nhớ chữ 女
Hình dáng như người phụ nữ đang quỳ, hai tay khoanh trước ngực, dáng người mềm mại uyển chuyển.
Từ vựng chứa chữ 女
- 女おんなphụ nữ, con gái
- 女の子おんなのこbé gái, cô gái
- 少女しょうじょthiếu nữ, cô gái trẻ
- 女王じょおうnữ hoàng, nữ vương
- 女子じょしcon gái, nữ (giới tính nữ)
- 女優じょゆうnữ diễn viên
- 女史じょしbà, cô (kính ngữ dùng cho phụ nữ)