Kanji N3

: Thích, tốt, giỏi (hảo)

Âm On (音読み)
こう
Âm Kun (訓読み)
この.む、す.く、よ.い、い.い
Số nét
6 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Gồm 女 (nữ) và 子 (con). Phụ nữ và trẻ em bên nhau thường tạo cảm giác dễ thương, 'tốt' — và người ta 'thích' nhìn cảnh đó.

Từ vựng chứa chữ

  • 好きすきthích, yêu thích
  • 大好きだいすきrất thích
  • 好みこのみsở thích, thị hiếu, gu
  • 好むこのむthích, ưa chuộng
  • 友好ゆうこうhữu nghị, tình hữu hảo

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4