Kanji N3
妻

妻: vợ (thê)

Âm On (音読み)
さい
Âm Kun (訓読み)
つま
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 妻

Người phụ nữ (nữ) đội mũ, tay cầm cây chổi (chữ 'ất' phía dưới). Hình ảnh người vợ đảm đang làm việc nhà.

Từ vựng chứa chữ 妻

  • 妻つまvợ (khiêm nhường)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4