Kanji N4
始

始: bắt đầu (thuỷ)

Âm On (音読み)
し
Âm Kun (訓読み)
はじ.める、-はじ.める、はじ.まる
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 始

Bộ 女 (nữ) bên trái + 台 (thai) bên phải - người phụ nữ mang thai là khởi đầu của sự sống.

Từ vựng chứa chữ 始

  • 始まるはじまるbắt đầu (tự động)
  • 初め; 始めはじめsự bắt đầu, khởi đầu
  • 始めるはじめるbắt đầu
  • ~始める~はじめるbắt đầu làm ~
  • 開始かいしbắt đầu, khai mạc
  • 始まりはじまりsự bắt đầu, khởi đầu

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4