宅
宅: nhà riêng, trạch (trạch)
- Âm On (音読み)
- たく
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 宅
Bộ miên (mái nhà) bên trên, bên dưới là chữ trá (lừa) rút gọn — đây là nhà của mình, nơi trú ẩn.
Từ vựng chứa chữ 宅
- お宅おたくnhà (của người khác) – cách nói lịch sự
- 住宅じゅうたくnhà ở, nhà dân dụng
- 帰宅きたくtrở về nhà
- 宅たくnhà, nhà riêng (dùng khi nói về nhà của mình hoặc nhà người khác một cách lịch sự)