完
完: hoàn thành, xong, trọn vẹn (hoàn)
- Âm On (音読み)
- かん
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 完
Trên là bộ Miên (宀) mái nhà, dưới là chữ Nguyên (元) gốc, đầu. Việc đã về tới mái nhà, chấm dứt đường đi là hoàn tất. Hoặc: có nhà che chở cho ‘người đầu đàn’ là trọn vẹn.
Từ vựng chứa chữ 完
- 完成かんせいsự hoàn thành, hoàn thiện
- 完全かんぜんhoàn toàn, hoàn hảo, đầy đủ
- 完了かんりょうhoàn thành, hoàn tất