定
定: xác định, ổn định (định)
- Âm On (音読み)
- てい、じょう
- Âm Kun (訓読み)
- さだ.める、さだ.まる、さだ.か
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 定
Dưới mái nhà (宀) có chữ chính (正) sửa cho đúng — là làm cho yên định.
Từ vựng chứa chữ 定
- 安定あんていổn định, sự vững vàng
- 仮定かていgiả định, giả thiết
- 勘定かんじょうsự tính toán, thanh toán hóa đơn; sự cân nhắc
- 決定けっていsự quyết định
- 定期ていきđịnh kỳ, kỳ hạn cố định
- 否定ひていphủ định, phủ nhận