Kanji N3

: thật, sự thật (thực)

Âm On (音読み)
じつ、しつ
Âm Kun (訓読み)
み、みの.る、まこと、みの、みち.る
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Mái nhà (宀) che người lớn (大) cùng hai hạt quả — nhà có nhiều thóc thật đầy đủ.

Từ vựng chứa chữ

  • 事実じじつsự thật, sự thực
  • 実験じっけんthí nghiệm, thực nghiệm
  • 実現じつげんhiện thực hóa, thực hiện
  • 実行じっこうthực hiện, thi hành
  • 実際じっさいthực tế, trên thực tế
  • 実施じっしthực thi, tiến hành
  • 実にじつにquả thật, thực sự, đúng là
  • 実はじつはthực ra, thật ra
  • 実力じつりょくthực lực, năng lực thật sự
  • 確実かくじつchắc chắn, đáng tin cậy, xác thực
  • 現実げんじつhiện thực, thực tế
  • quả, hạt; thành quả, kết quả

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4