容
容: chứa đựng, hình dạng (dung)
- Âm On (音読み)
- よう
- Âm Kun (訓読み)
- い.れる
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 容
Mái nhà 宀 + khe núi 谷: ngôi nhà có cái thung lũng bên trong → sức chứa lớn.
Từ vựng chứa chữ 容
- 容易よういdễ dàng, đơn giản
- 容器ようきđồ đựng, vật chứa, bao bì
- 内容ないようnội dung