寄
寄: gửi, gửi gắm (ký)
- Âm On (音読み)
- き
- Âm Kun (訓読み)
- よ.る、-よ.り、よ.せる
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 寄
Bộ miên (mái nhà) phía trên, bên dưới có chữ 'kỳ' (kỳ lạ). Hãy tưởng tượng: dưới mái nhà có một người kỳ lạ đang gửi thư đến.
Từ vựng chứa chữ 寄
- 寄付きふsự quyên góp, đóng góp (tiền bạc, vật chất)
- 寄せるよせるgom lại, dồn lại, để sát vào
- 年寄としよりngười già, người cao tuổi