Kanji N3
察

察: xem xét, quan sát, phán đoán (sát)

Âm On (音読み)
さつ
Số nét
14 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 察

Trong nhà (宀) làm lễ tế (祭), phải nhìn kỹ từng chi tiết để xem xét, phán đoán.

Từ vựng chứa chữ 察

  • 警察けいさつcảnh sát; đồn cảnh sát
  • 診察しんさつkhám bệnh, khám bệnh cho bệnh nhân
  • 観察かんさつsự quan sát, quan trắc, theo dõi kỹ lưỡng

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4