Kanji N3

: đối diện, ngang bằng, đối kháng (đối)

Âm On (音読み)
たい、つい
Âm Kun (訓読み)
あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên trái là bộ 'văn' (文) viết tắt, bên phải là 'thốn' (寸) — hình ảnh hai người đứng đối diện nhau, vừa tầm (寸) để so sánh.

Từ vựng chứa chữ

  • 対象たいしょうđối tượng
  • 対照たいしょうsự đối chiếu, so sánh, tương phản
  • 対するたいするđối với, đối mặt, hướng tới
  • 絶対ぜったいtuyệt đối, nhất định
  • ついcặp, đôi, bộ
  • たいcặp, đôi, sự đối lập

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4