Kanji N3

: cục, bộ phận, cục diện (cục)

Âm On (音読み)
きょく
Âm Kun (訓読み)
つぼね
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên ngoài là 'thi' (尸) như người ngồi, bên trong có '口' (miệng) và 'ノ' (nét phẩy) — nơi có người ngồi bàn bạc công việc, như văn phòng/cục.

Từ vựng chứa chữ

  • 郵便局ゆうびんきょくbưu điện
  • きょくcục, sở, đài (phát thanh, truyền hình)
  • 結局けっきょくrốt cuộc, cuối cùng

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4