居
居: ở, cư trú (cư)
- Âm On (音読み)
- きょ、こ
- Âm Kun (訓読み)
- い.る、-い、お.る
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 居
Hình thi thể (尸) nằm yên trong ngôi nhà xưa (古) — ở mãi một chỗ.
Từ vựng chứa chữ 居
- 居るいるcó, tồn tại (dùng cho vật sống)
- 芝居しばいkịch, tuồng, vở diễn
- 居眠りいねむりngủ gật
- 居間いまphòng khách, phòng sinh hoạt chung