Kanji N3
差

差: sai biệt, khoảng cách (sai)

Âm On (音読み)
さ
Âm Kun (訓読み)
さ.す、さ.し
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 差

Đầu là chữ DƯƠNG (con dê) biến dạng, bên dưới có nét CÔNG (thợ khéo). Con dê và người thợ khác nhau — đó là SỰ KHÁC BIỆT.

Từ vựng chứa chữ 差

  • 交差点こうさてんngã tư, giao lộ
  • 差すさすgiơ lên, che (ô)
  • 差し上げるさしあげるbiếu, tặng (khiêm nhường ngữ của あげる)
  • 差さsự khác biệt, chênh lệch
  • 差別さべつsự phân biệt đối xử, kỳ thị

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4