市
市: chợ, thành phố (thị)
- Âm On (音読み)
- し
- Âm Kun (訓読み)
- いち
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 市
Phía trên là mái nhà (亠), phía dưới là tấm khăn hiệu (巾) treo trước cửa hàng — chợ hay thành phố đều đầy những tấm biển hiệu như vậy.
Từ vựng chứa chữ 市
- 市いちchợ, phiên chợ
- 市場いちばchợ, nơi họp chợ
- 都市としthành phố, đô thị