師
師: thầy, chuyên gia (sư)
- Âm On (音読み)
- し
- Âm Kun (訓読み)
- いくさ
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 師
Bên trái là chữ sư (đống/đầy), bên phải là nét như cái khăn — người thầy đội khăn đứng giữa lớp, giỏi như núi đầy.
Từ vựng chứa chữ 師
- 医師いしbác sĩ, thầy thuốc
- 技師ぎしkỹ sư, kỹ thuật viên