Kanji N3

: bằng phẳng, hòa bình (bình)

Âm On (音読み)
へい、びょう、ひょう
Âm Kun (訓読み)
たい.ら、-だいら、ひら、ひら-
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Chữ 平 giống một chiếc cân thăng bằng với nét ngang dài ở giữa, hai bên cân đối — mọi thứ đều “bằng phẳng”.

Từ vựng chứa chữ

  • 平仮名ひらがなchữ hiragana
  • 平らたいらbằng phẳng, phẳng lặng
  • 公平こうへいcông bằng, sự vô tư, sự không thiên vị
  • 地平線ちへいせんđường chân trời
  • 平等びょうどうsự bình đẳng, công bằng
  • 不平ふへいsự bất bình, lời phàn nàn, sự không bằng lòng
  • 平均へいきんtrung bình; cân bằng
  • 平和へいわhòa bình, bình yên

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4