幾
幾: mấy, bao nhiêu, vài (kỷ)
- Âm On (音読み)
- き
- Âm Kun (訓読み)
- いく-、いく.つ、いく.ら
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 幾
Bên trái có dây tơ (幺) bên phải có giáo (戈) và người (人). Hỏi 'mấy' sợi tơ, 'mấy' cây giáo, 'mấy' người? → Bao nhiêu?
Bên trái có dây tơ (幺) bên phải có giáo (戈) và người (人). Hỏi 'mấy' sợi tơ, 'mấy' cây giáo, 'mấy' người? → Bao nhiêu?