Kanji N4

: rộng lớn (quảng)

Âm On (音読み)
こう
Âm Kun (訓読み)
ひろ.い、ひろ.まる、ひろ.める、ひろ.がる、ひろ.げる
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ

Bộ nghiễm (广) như mái nhà rộng, bên trong nét 厶 nhỏ — mái nhà rộng bao trùm không gian bên trong.

Từ vựng chứa chữ

  • 背広せびろbộ vest nam
  • 広いひろいrộng, rộng rãi
  • 広告こうこくquảng cáo
  • 広がるひろがるlan rộng, mở rộng ra (tự nhiên)
  • 広げるひろげるmở rộng, trải rộng ra (do hành động của con người)
  • 広めるひろめるtruyền bá, làm cho lan rộng
  • 広まるひろまるlan rộng, truyền bá (tự nhiên)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4