度
度: độ, lần, mức độ (độ)
- Âm On (音読み)
- ど、と、たく
- Âm Kun (訓読み)
- たび、-た.い
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 度
Bộ 广 (mái nhà) che trên chữ 廿 và 又 (tay) - đo đạc bằng tay dưới mái nhà, tạo ra độ, mức đo.
Từ vựng chứa chữ 度
- 丁度ちょうどvừa đúng, chính xác
- ~度~どlần, độ (đơn vị đếm)
- 今度こんどlần này, bây giờ; lần tới, dịp tới
- 速度そくどtốc độ, vận tốc
- 態度たいどthái độ, cách cư xử
- 湿度しつどđộ ẩm
- 制度せいどchế độ, thể chế
- 一度にいちどにcùng một lúc, một lần tất cả
- 温度おんどnhiệt độ
- 度たびlần (đếm số lần xảy ra)
- 程度ていどmức độ, trình độ, độ
- 適度てきどmức độ vừa phải, điều độ