Kanji N4

: mạnh (cường)

Âm On (音読み)
きょう、ごう
Âm Kun (訓読み)
つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ

Bên trái 弓 (cây cung) cần lực kéo mạnh, bên phải 虫 (con sâu/rồng nhỏ) dai sức - biểu tượng sức mạnh bền bỉ.

Từ vựng chứa chữ

  • 強いつよいmạnh, khỏe
  • 勉強べんきょう (する)học tập, sự học
  • 強調きょうちょうsự nhấn mạnh, sự làm nổi bật
  • 強力きょうりょくmạnh mẽ, có sức mạnh lớn
  • 強盗ごうとうvụ cướp, kẻ cướp, trộm cướp
  • 強まるつよまるtrở nên mạnh hơn, mạnh lên
  • 強めるつよめるlàm cho mạnh hơn, tăng cường

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4