役
役: nhiệm vụ, vai trò, chiến dịch (dịch)
- Âm On (音読み)
- やく、えき
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 役
Bộ 'sừng' (彳) ở bên trái gợi bước đi, bên phải là tay cầm 'kích' (殳) — hình ảnh người ra trận làm nhiệm vụ, đảm nhận vai trò.
Từ vựng chứa chữ 役
- 役やくvai diễn, vai trò, chức vụ
- 役割やくわりvai trò, nhiệm vụ, sự phân vai