待
待: chờ đợi (đãi)
- Âm On (音読み)
- たい
- Âm Kun (訓読み)
- ま.つ、-ま.ち
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 待
Bộ 彳 (bước chân nhỏ, đi lại) bên trái + 寺 (chùa) bên phải - đi đến chùa rồi đứng chờ đợi ai đó.
Từ vựng chứa chữ 待
- 待つまつchờ đợi
- 期待きたいkỳ vọng, mong đợi
Bộ 彳 (bước chân nhỏ, đi lại) bên trái + 寺 (chùa) bên phải - đi đến chùa rồi đứng chờ đợi ai đó.