Kanji N3

: được, đạt được (đắc)

Âm On (音読み)
とく
Âm Kun (訓読み)
え.る、う.る
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bước đi 彳 + 日 (mặt trời) + 一 (một) + 寸 (tấc): tay cầm một tấc mặt trời khi bước đi → đạt được, có được.

Từ vựng chứa chữ

  • 得意とくいtự hào, giỏi (về việc gì), đắc ý
  • 得るえるđạt được, thu được, có được
  • 得るうるcó được, giành được (dạng động từ nối tiếp)
  • 納得なっとくsự tán thành, sự đồng ý, sự hiểu rõ, chấp nhận

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4