得
得: được, đạt được (đắc)
- Âm On (音読み)
- とく
- Âm Kun (訓読み)
- え.る、う.る
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 得
Bước đi 彳 + 日 (mặt trời) + 一 (một) + 寸 (tấc): tay cầm một tấc mặt trời khi bước đi → đạt được, có được.
Từ vựng chứa chữ 得
- 得意とくいtự hào, giỏi (về việc gì), đắc ý
- 得るえるđạt được, thu được, có được
- 得るうるcó được, giành được (dạng động từ nối tiếp)
- 納得なっとくsự tán thành, sự đồng ý, sự hiểu rõ, chấp nhận