御
御: kính ngữ, điều khiển (ngự)
- Âm On (音読み)
- ぎょ、ご
- Âm Kun (訓読み)
- おん-、お-、み-
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 御
Người đi giữa (彳) cúi chào (卸) — vừa điều khiển xe vừa giữ phép tắc tôn kính.
Từ vựng chứa chữ 御
- 朝御飯あさごはんbữa sáng
- 御飯ごはんCơm; bữa ăn
- 晩御飯ばんごはんbữa tối, cơm tối
- 昼御飯ひるごはんbữa trưa, cơm trưa