必
必: chắc chắn, tất yếu (tất)
- Âm On (音読み)
- ひつ
- Âm Kun (訓読み)
- かなら.ず
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 必
Trái tim (心) bị một nét gạch chéo xuyên qua — quyết tâm 'nhất định' phải làm bằng được.
Từ vựng chứa chữ 必
- 必ずかならずchắc chắn, nhất định
- 必要ひつようcần thiết
- 必ずしもかならずしもchưa hẳn, không nhất thiết (thường đi với phủ định)
- 必死ひっしtuyệt vọng, liều mạng, cố gắng hết sức