性
性: tính, bản tính; giới tính (tính)
- Âm On (音読み)
- せい、しょう
- Âm Kun (訓読み)
- さが
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 性
Bên trái bộ Tâm (忄) trái tim; bên phải chữ Sinh (生) sinh ra. Bản tính sinh ra từ trong lòng, bẩm sinh mỗi người. Hoặc: tim (忄) có sẵn khi ta sinh ra (生) — đó là tính-
Từ vựng chứa chữ 性
- 酸性さんせいtính axit
- 性せいgiới tính, tính cách, bản tính
- 性格せいかくtính cách, cá tính
- 性質せいしつtính chất, bản chất, đặc tính