恥
恥: xấu hổ, nhục (sỉ)
- Âm On (音読み)
- ち
- Âm Kun (訓読み)
- は.じる、はじ、は.じらう、は.ずかしい
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 恥
Tai (耳) nghe thấy lời chê, tim (心) đập thình thịch — xấu hổ đến đỏ cả tai.
Tai (耳) nghe thấy lời chê, tim (心) đập thình thịch — xấu hổ đến đỏ cả tai.