Kanji N3
恥

恥: xấu hổ, nhục (sỉ)

Âm On (音読み)
ち
Âm Kun (訓読み)
は.じる、はじ、は.じらう、は.ずかしい
Số nét
10 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 恥

Tai (耳) nghe thấy lời chê, tim (心) đập thình thịch — xấu hổ đến đỏ cả tai.

Từ vựng chứa chữ 恥

  • 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngượng

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4