Kanji N3

: tình cảm, cảm xúc (tình)

Âm On (音読み)
じょう、せい
Âm Kun (訓読み)
なさ.け
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ tâm (忄) + chữ 青 (xanh) — tình cảm tươi xanh như cây, xuất phát từ trái tim.

Từ vựng chứa chữ

  • 事情じじょうtình hình, hoàn cảnh, lý do
  • 情報じょうほうthông tin, tin tức (trong quân đội: tình báo)
  • 愛情あいじょうtình yêu thương, tình cảm yêu mến
  • 感情かんじょうtình cảm, cảm xúc (mạnh mẽ, sâu sắc)
  • 友情ゆうじょうtình bạn, tình hữu nghị
  • 表情ひょうじょうnét mặt, biểu cảm trên khuôn mặt
  • じょうtình cảm, cảm xúc, lòng thương

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4