Kanji N3

: cảm xúc, cảm giác (cảm)

Âm On (音読み)
かん
Số nét
13 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ tâm (心) ở dưới, phía trên có chữ 'hàm' (咸: muối mặn) — cảm nhận vị mặn mà lòng rung động.

Từ vựng chứa chữ

  • 感覚かんかくcảm giác, cảm nhận
  • 感じかんじcảm giác, cảm nhận, ấn tượng
  • 感謝かんしゃsự cảm ơn, lòng biết ơn
  • 感情かんじょうtình cảm, cảm xúc (mạnh mẽ, sâu sắc)
  • 感じるかんじるcảm nhận, cảm thấy
  • 感心かんしんsự khâm phục, cảm phục, tán thưởng
  • 感想かんそうcảm tưởng, cảm nghĩ, suy nghĩ sau khi trải qua
  • 感動かんどうcảm động, xúc động

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4