Kanji N3
戻

戻: trở lại, quay về (lệ)

Âm On (音読み)
れい
Âm Kun (訓読み)
もど.す、もど.る
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 戻

Cửa sổ (戸) có mũi tên (大) chỉ vào — như người đi ra ngoài thấy mũi tên quay đầu trở lại.

Từ vựng chứa chữ 戻

  • 戻るもどるquay lại, trở về
  • 戻すもどすtrả lại, để lại chỗ cũ, khôi phục lại

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4