Kanji N3

: nơi, chốn (sở)

Âm On (音読み)
しょ
Âm Kun (訓読み)
ところ、-ところ、どころ、とこ
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên trái là 'hộ' (戸) cửa, bên phải là 'cân' (斤) rìu — nơi có cửa và cây rìu để bảo vệ, là một địa điểm cụ thể.

Từ vựng chứa chữ

  • ところnơi, chỗ
  • 台所だいどころnhà bếp
  • 所為せいnguyên nhân, lỗi do, tại vì
  • 停留所ていりゅうじょbến đỗ (xe buýt, xe điện)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4