才
才: tài năng, tuổi tác, thước khối (tài)
- Âm On (音読み)
- さい
- Số nét
- 3 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 才
Chữ 才 giống một cây non mới nhú với hai cành lá (nét ngang và nét cong) trên nền đất — cây non hứa hẹn tài năng sẽ vươn lên.
Từ vựng chứa chữ 才
- 才能さいのうtài năng