Kanji N3
打

打: đánh, đập (đả)

Âm On (音読み)
だ
Âm Kun (訓読み)
う.つ、う.ち-、ぶ.つ
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 打

Tay (扌) cầm một cây đinh (丁) để đập — hành động dùng tay đánh vào vật gì đó chính là 打.

Từ vựng chứa chữ 打

  • 打つうつđánh, đập, gõ
  • 打つぶつđánh, đập, nện

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4