払
払: trả, phủi, quét sạch (phất)
- Âm On (音読み)
- ふつ、ひつ、ほつ
- Âm Kun (訓読み)
- はら.う、-はら.い、-ばら.い
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 払
Tay (扌) cầm cây gậy (厶) quét sạch mọi thứ đi — vừa trả tiền vừa phủi tay.
Từ vựng chứa chữ 払
- 支払しはらいsự thanh toán, tiền trả
- 支払うしはらうthanh toán, trả tiền