投
投: ném, vứt, bỏ (đầu)
- Âm On (音読み)
- とう
- Âm Kun (訓読み)
- な.げる、-な.げ
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 投
Tay (扌) cầm cây 'kích' (殳) vung lên ném — hành động dùng tay ném vũ khí đi.
Từ vựng chứa chữ 投
- 投票とうひょうbỏ phiếu, bầu cử; phiếu bầu
Tay (扌) cầm cây 'kích' (殳) vung lên ném — hành động dùng tay ném vũ khí đi.