抜
抜: rút ra, nhổ ra, chọn lọc (bạt)
- Âm On (音読み)
- ばつ、はつ、はい
- Âm Kun (訓読み)
- ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 抜
Bộ THỦ (tay) + chữ HƯU (bạn hữu). Dùng tay kéo người bạn lên — NHỔ, RÚT ra khỏi chỗ nào đó.
Từ vựng chứa chữ 抜
- 抜くぬくnhổ ra, rút ra, ngắt ra; loại bỏ, bỏ sót
- 抜けるぬけるbị rơi ra, bị rụng ra, tuột ra; bị bỏ sót