Kanji N3

: rút ra, nhổ ra, chọn lọc (bạt)

Âm On (音読み)
ばつ、はつ、はい
Âm Kun (訓読み)
ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ THỦ (tay) + chữ HƯU (bạn hữu). Dùng tay kéo người bạn lên — NHỔ, RÚT ra khỏi chỗ nào đó.

Từ vựng chứa chữ

  • 抜くぬくnhổ ra, rút ra, ngắt ra; loại bỏ, bỏ sót
  • 抜けるぬけるbị rơi ra, bị rụng ra, tuột ra; bị bỏ sót

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4