招
招: vẫy gọi, mời gọi (chiêu)
- Âm On (音読み)
- しょう
- Âm Kun (訓読み)
- まね.く
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 招
Tay (扌) vẫy và miệng gọi (召) — vẫy gọi ai đó đến.
Từ vựng chứa chữ 招
- 招くまねくmời, mời gọi; gây ra (tai họa)
Tay (扌) vẫy và miệng gọi (召) — vẫy gọi ai đó đến.