Kanji N3
指

指: ngón tay, chỉ trỏ (chỉ)

Âm On (音読み)
し
Âm Kun (訓読み)
ゆび、さ.す、-さ.し
Số nét
9 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 指

Bên trái là bộ 'thủ' (tay), bên phải là 'chỉ' (mục đích). Dùng ngón tay để chỉ vào mục đích cần hướng tới.

Từ vựng chứa chữ 指

  • 指輪ゆびわnhẫn (đeo tay)
  • 指ゆびngón tay
  • 指導しどうsự chỉ đạo, hướng dẫn
  • 指すさすchỉ, trỏ
  • 指揮しきchỉ huy, sự chỉ đạo

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4