Kanji N3

: treo, móc (quải)

Âm On (音読み)
かい、けい
Âm Kun (訓読み)
か.ける、-か.ける、か.け、-か.け、-が.け、か.かる、-か.かる、-が.かる、か.かり、-が.かり、かかり、-がかり
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Tay (扌) cầm chiếc quẻ (卦) treo lên tường — hành động treo/móc.

Từ vựng chứa chữ

  • 掛けるかけるđeo (kính); treo (lên tường)
  • お目に掛かるおめにかかるđược gặp, hân hạnh gặp (kính ngữ)
  • 見掛けるみかけるbắt gặp, tình cờ thấy, để ý thấy

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4