掛
掛: treo, móc (quải)
- Âm On (音読み)
- かい、けい
- Âm Kun (訓読み)
- か.ける、-か.ける、か.け、-か.け、-が.け、か.かる、-か.かる、-が.かる、か.かり、-が.かり、かかり、-がかり
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 掛
Tay (扌) cầm chiếc quẻ (卦) treo lên tường — hành động treo/móc.
Từ vựng chứa chữ 掛
- 掛けるかけるđeo (kính); treo (lên tường)
- お目に掛かるおめにかかるđược gặp, hân hạnh gặp (kính ngữ)
- 見掛けるみかけるbắt gặp, tình cờ thấy, để ý thấy