支
支: chống đỡ, chi nhánh (chi)
- Âm On (音読み)
- し
- Âm Kun (訓読み)
- ささ.える、つか.える、か.う
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 支
Bàn tay (又) nâng cành cây (十) — dùng tay đỡ cành, giữ cho khỏi ngã.
Từ vựng chứa chữ 支
- 支給しきゅうcấp phát, chi trả
- 支出ししゅつchi tiêu, khoản chi
- 支店してんchi nhánh, cửa hàng trực thuộc
- 支配しはいsự chi phối, thống trị, cai quản
- 支払しはらいsự thanh toán, tiền trả
- 支払うしはらうthanh toán, trả tiền
- 支えるささえるchống đỡ, nâng đỡ, duy trì