Kanji N3

: thả ra, phóng ra (phóng)

Âm On (音読み)
ほう
Âm Kun (訓読み)
はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ 'phương' (phía) bên trái + bộ 'phộc' (gõ) bên phải. Gõ cây gậy đuổi vật nuôi đi về phía khác — thả ra, phóng thích.

Từ vựng chứa chữ

  • 放すはなすthả ra, buông ra, để tự do
  • 放れるはなれるthoát ra, được thả ra, tự do

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4